Với đặc thù là định chế tài chính trung gian, hoạt động của hệ thống ngân hàng tác động mạnh mẽ đến tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế. Những rủi ro xảy ra với ngành ngân hàng gây ra ảnh hưởng dây chuyền, dẫn đến sự trì trệ, khủng hoảng của thị trường chứng khoán, bất động sản, thương mại, từ đó làm suy thoái kinh tế và nảy sinh các vấn đề xã hội khác. Bài viết thảo luận về các yếu tố hình thành nợ xấu của ngân hàng thương mại, phân tích sâu hơn tác động của nợ xấu và đề xuất các giải pháp để giải quyết nợ xấu của các ngân hàng thương mại trong giai đoạn hiện nay.
Từ khóa: ngân hàng thương mại; nợ xấu; quản lý rủi ro; thị trường tín dụng
1. Khái niệm nợ xấu
Tại Việt Nam, tổ chức tín dụng thực hiện phân loại nợ theo 5 nhóm bao gồm: nhóm 1 (nợ đủ tiêu chuẩn), nhóm 2 (nợ cần chú ý), nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn). Trong đó, các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, 5 bị coi là nợ xấu (còn gọi là nợ dưới chuẩn – Non Performing Loan – NPL). Có hai yếu tố để xác định nợ xấu bao gồm (i)Yếu tố định lượng: các khoản nợ quá hạn trả lãi và/hoặc gốc trên 90 ngày và (ii) Yếu tố định tính: có sự nghi ngờ về khả năng thu hồi nợ gốc và lãi khi đến hạn.
Phòng Thống kê – Liên hợp quốc định nghĩa rằng: “Về cơ bản một khoản nợ được coi là nợ xấu khi quá hạn trả lãi và/hoặc gốc trên 90 ngày; hoặc các khoản lãi chưa trả từ 90 ngày trở lên đã được nhập gốc, tái cấp vốn hoặc chậm trả theo thoả thuận; hoặc các khoản phải thanh toán đã quá hạn dưới 90 ngày nhưng có lý do chắc chắn để nghi ngờ về khả năng khoản vay sẽ được thanh toán đầy đủ”. Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS) đánh giá một khoảng nợ bị xếp vào nhóm nợ xấu khi “khoản nợ đã quá hạn và ngân hàng thấy người vay không có khả năng trả nợ đầy đủ khi ngân hàng chưa thực hiện hành động gì để cố gắng thu hồi lại khoản tiền vay đó”. Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) định nghĩa, “một khoản nợ bị coi là nợ xấu khi quá hạn trả lãi và gốc từ 90 ngày trở lên, phù hợp với định nghĩa của Basel II về tổn thất, hoặc có lý do chắc chắn để nghi ngờ về khả năng khoản vay sẽ được thanh toán đầy đủ”. Có thể thấy, định nghĩa nợ xấu của Việt Nam về cơ bản tương đồng với định nghĩa chung về nợ xấu được quốc tế thừa nhận rộng rãi.
2. Nguyên nhân hình thành nợ xấu
- Nguyên nhân từ nội tại ngân hàng: Chủ yếu thể hiện ở sự lạc hậu của trình độ quản lý, điều hành hoạt động tín dụng ở một số ngân hàng. Cụ thể, quá trình thẩm định hồ sơ, cấp tín dụng của ngân hàng thiếu quy chuẩn, ngân hàng không xem xét cẩn thận mức độ xếp hạng tín dụng của người vay, tính hợp pháp của khoản vay, tính xác thực của tài sản đảm bảo, cũng không rà soát chặt chẽ tình hình cụ thể của người bảo lãnh khoản vay. Hiện nay, các ngân hàng thương mại trong nước còn thiếu bộ công cụ hoàn chỉnh để phân tích, đánh giá toàn diện các thông tin liên quan đến hồ sơ xin cấp tín dụng, chưa có bộ cơ sở dữ liệu thông tin đạt chuẩn về khoản vay, cũng như mô hình đảm bảo tính khoa học nhằm cảnh báo rủi ro tín dụng, phán đoán xác suất vỡ nợ của khách hàng vay, dự đoán tỷ lệ tổn thất và tỷ lệ thu hồi các khoản vay.
- Nguyên nhân bên ngoài ngân hàng: Trước hết, ở góc độ thể chế, cho đến nay, nhiều người hiện nay vẫn giữ lối tư duy cố hữu, cho rằng ngân hàng cấp tín dụng theo cơ chế xin – cho. Điều này đã dẫn đến những thực trạng như người vay vốn đưa hối lộ cho cán bộ ngân hàng để vay tiền, ngân hàng lại cấp vốn vay mà không căn cứ vào chất lượng hồ sơ tín dụng, mục đích vay vốn. Thứ hai, về góc độ pháp lý, hệ thống pháp luật có liên quan ở nước ta chưa đủ hoàn thiện để kiểm soát các hiệu quả các hành vi chiếm dụng vốn vay, trốn tránh trách nhiệm trả nợ ngân hàng… Do quy định của pháp luật về bảo vệ ngân hàng thương mại chưa đủ toàn diện nên ngân hàng với tư cách là chủ nợ không đủ thẩm quyền để giám sát chặt chẽ doanh nghiệp vay vốn dẫn đến không thể bảo vệ hiệu quả quyền đòi nợ của ngân hàng.
3. Tác động của nợ xấu tới ngân hàng thương mại
- Ảnh hưởng tới sự phát triển lành mạnh của hệ thống ngân hàng: Trước hết, nợ xấu đồng nghĩa ngân hàng sẽ không thể nhận được khoản tiền lãi đúng hạn, nghiêm trọng hơn là không thu hồi được hết nợ gốc. Thứ hai, nếu các ngân hàng thương mại không kiểm soát có hiệu quả việc phát sinh nợ xấu sẽ dẫn đến nguồn vốn khả dụng giảm, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của ngân hàng, từ đó có thể dẫn đến rủi ro rút tiền đồng loạt trên thị trường, dẫn đến khủng hoảng tín dụng ở các mức độ khác nhau, gây bất lợi cho sự phát triển lâu dài của các ngân hàng thương mại.
- Nợ xấu sẽ gây ra những biến động trong nền kinh tế quốc dân: Sự phát triển của các ngân hàng thương mại liên quan đến việc xây dựng hệ thống tài chính quốc gia và ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của nền kinh tế quốc dân. Do sự thâm nhập của các ngân hàng thương mại vào các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế quốc dân, sự xuất hiện của khủng hoảng tín dụng sẽ gây ra những biến động với toàn bộ nền kinh tế.
4. Chiến lược xử lý nợ xấu của các ngân hàng thương mại
(1) Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đồng bộ cho các ngân hàng thương mại để kiểm soát hiệu quả nợ xấu phát sinh, đảm bảo lợi nhuận cho ngân hàng. Trong quá trình quản lý tín dụng, ngân hàng thương mại cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quy trình cho vay, đồng thời thực hiện tốt công tác đề phòng rủi ro, nhằm kiểm soát và khắc phục hậu quả trong trường hợp đặc biệt. Sau khi tiếp nhận hồ sơ vay vốn, ngân hàng thương mại cần thực hiện công việc rà soát “5C” (“5C” để nói về đặc điểm của người đi vay bao gồm uy tín, năng lực, vốn, tài sản bảo đảm và tình trạng kinh doanh), tích hợp dữ liệu liên quan, phân tích và phán đoán và áp dụng các phương pháp định lượng để tính toán mức độ rủi ro khoản vay. Nếu phát hiện thấy các yếu tố bất thường trong công tác rà soát, cần kịp thời kết thúc quy trình cấp vốn.
(2) Thay đổi cách thức quản lý của Chính phủ và tăng cường giám sát ngân hàng: Để giảm tỷ lệ phát sinh các khoản nợ xấu của các ngân hàng thương mại một cách hiệu quả, Chính phủ không nên can thiệp quá mức vào hoạt động bình thường của các ngân hàng thương mại, mà chỉ nên đưa ra những định hướng, chỉ đạo phù hợp ở cấp chính sách. Các ngân hàng thương mại tiến hành tự chủ hoạt động phù hợp với quy luật kinh tế thị trường, điều này có thể tạo ra một môi trường chính trị tương đối mềm mỏng để các ngân hàng này tự thoát ra khỏi các khoản nợ khó đòi. Tất nhiên, các ngân hàng thương mại cũng cần căn cứ vào các quy định liên quan của Chính phủ, xây dựng các biện pháp giải quyết xuất phát trực tiếp từ các nguyên nhân gây ra nợ xấu, đồng thời nâng cao tính khả thi của các biện pháp, phối hợp với Chính phủ để thực hiện một cách đồng bộ, có hiệu quả. Cùng với đó, Chính phủ cần tăng cường trao đổi với các cơ quan tư pháp, giảm chi phí kiện tụng một cách hợp lý đối với các khoản nợ xấu của ngân hàng khi xử lý nợ xấu, tránh hiện tượng “thắng kiện, mất tiền”.
(3) Nâng cao văn hóa quản lý rủi ro và chất lượng của cán bộ tín dụng: Quá trình tuyển dụng nhân sự của ngân hàng thương mại không nên chỉ do bộ phận nhân sự hoàn toàn quyết định mà cần phối hợp với các bộ phận khác. Nên tiến hành kiểm tra kiến thức và kỹ năng chuyên môn một cách cẩn trọng trước khi đưa ra quyết định tuyển dụng. Thực hiện luân chuyển công việc, các nhân viên ở các vị trí khác nhau có thể học hỏi lẫn nhau, để tiếp thu những kỹ năng mới và làm giàu kinh nghiệm của bản thân, giúp nâng cao nghiệp vụ, và có tác động tích cực đến việc giảm thiểu rủi ro trong nghiệp vụ. Các ngân hàng thương mại nên xây dựng một bộ quy tắc phát triển và chế độ khen thưởng, kỷ luật đúng đắn, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “kinh doanh thận trọng”, chú trọng đào tạo nghiệp vụ, bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ cấp tín dụng để mỗi cán bộ tín dụng đều có ý thức cao trong việc phòng ngừa rủi ro.
(4) Các ngân hàng nên thay đổi triết lý kinh doanh và mở rộng thị trường tín dụng: Ngân hàng thương mại cần kịp thời thay đổi triết lý kinh doanh trong bối cảnh khó khăn hiện nay, chú trọng đầu vào tín dụng nông dân và doanh nghiệp nhỏ và vừa, duy trì quan hệ hợp tác ổn định với nông dân và doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cùng với đó, cần quan tâm đến khu vực đô thị và lĩnh vực cơ sở hạ tầng, từng bước mở rộng địa bàn tín dụng; cần phân tích kỹ hình thái kinh tế hiện tại, tích cực thúc đẩy cấp tín dụng ở những lĩnh vực mới, nâng cao tầm ảnh hưởng của mình trong thị trường tín dụng khu vực nông thôn và khu vực thành thị.
(5) Thiết lập cơ chế khuyến khích và kiểm soát, thực hiện có hiệu quả công việc “thu hồi” các khoản nợ xấu: Các ngân hàng cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống tín dụng phù hợp theo sự thay đổi của thị trường, tăng cường giám sát và quản lý, đồng thời đưa ra các biện pháp quản lý chặt chẽ. Cần đạt được yêu cầu: kiểm tra đầy đủ trước khi cấp tín dụng, rà soát chặt chẽ trong quá trình cho vay, kiểm tra toàn diện sau khi cho vay. Nếu phát hiện hành vi vi phạm hợp đồng, thậm chí là vi phạm pháp luật trong quá trình cho vay thì phải rà soát toàn diện, nghiêm ngặt, phải truy cứu trách nhiệm liên đới và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Ngoài ra, trong khi xây dựng và hoàn thiện các nội quy, quy chế, cần thiết lập cơ chế khuyến khích, khen thưởng những nhân viên có thành tích kinh doanh xuất sắc trong công tác kiểm soát và thu hồi nợ xấu.
(6) Không ngừng liên hệ và hợp tác với các cơ quan tư pháp liên quan để tăng cường thực thi công tác thu hồi nợ theo quy định của pháp luật: Khi ngân hàng xử lý các khoản nợ đến hạn, nếu khách hàng còn khả năng trả nợ mà không chịu thực hiện nghĩa vụ trả nợ thì ngân hàng phải xử lý dứt điểm theo quy định của pháp luật, nhằm mục đích răn đe các khách hàng khác. Nếu khách hàng có hành vi cố ý trốn nợ, kéo dài việc trả nợ thì ngân hàng cần kết hợp với tình hình thực tế để thực hiện các biện pháp mạnh để thu hồi nợ. Nhằm tạo hiệu ứng răn đe, đồng thời xử lý hiệu quả các khoản nợ xấu.
Tóm lại, việc hoàn thiện các luật và chính sách, thực hiện các giải pháp đồng bộ sẽ hỗ trợ sự phát triển của các ngân hàng, để các ngân hàng thương mại xây dựng kế hoạch kinh doanh dài hạn và hợp lý.
Trần Thị An Tuệ
Viện Nghiên cứu Pháp luật và Chính sách Kinh tế